Tổng doanh số các mạng hàng tháng dưới 100.000.000
VNĐ
Hướng cuộc gọi
|
Nhóm số
|
Đơn giá (VNĐ/p)
|
Đối tác hưởng
|
Phương thức tính cước
|
Từ thuê bao di động toàn quốc
của GMOBILE gọi đến.
|
19002200 – 19002299
|
6363
|
3054
|
1phút +1phút
|
19002150 – 19002199
|
4545
|
2181
|
1phút +1phút
|
|
19002100 – 19002149
|
2727
|
1309
|
1phút +1phút
|
|
19002000 – 19002099
|
909
|
436
|
1phút +1phút
|
|
Từ thuê bao cố định, di động
toàn quốc của VIETTEL gọi đến.
|
19002050 - 19002099
|
909
|
364
|
1phút +1phút
|
19002150 – 19002199
|
4545
|
1818
|
1phút +1phút
|
|
19002100 – 19002149
|
2727
|
1090
|
1phút +1phút
|
|
19002000 – 19002049
|
909
|
363
|
1phút +1phút
|
|
19002200 - 19002299
|
4545
|
1818
|
1phút +1phút
|
|
Từ thuê bao cố định, di động
toàn quốc của VNPT gọi đến.
|
19002250 – 19002299
|
9090
|
3781
|
1phút +1phút
|
19002200 – 19002249
|
6363
|
2647
|
1phút +1phút
|
|
19002150 – 19002199
|
4545
|
1890
|
1phút +1phút
|
|
19002100 – 19002149
|
2727
|
1134
|
1phút +1phút
|
|
19002000 – 19002099
|
909
|
378
|
1phút +1phút
|
|
Đơn vị tính: đồng/phút
|
||||
Tổng doanh số các mạng hàng tháng từ 100.000.000
VNĐ đến 200.000.000 VNĐ
Hướng cuộc gọi
|
Nhóm số
|
Đơn giá (VNĐ/p)
|
Đối tác hưởng
|
Phương thức tính cước
|
Từ thuê bao di động toàn
quốc của GMOBILE gọi đến.
|
19002200 – 19002299
|
6363
|
3245
|
1phút +1phút
|
19002150 – 19002199
|
4545
|
2318
|
1phút +1phút
|
|
19002100 – 19002149
|
2727
|
1390
|
1phút +1phút
|
|
19002000 – 19002099
|
909
|
463
|
1phút +1phút
|
|
Từ thuê bao cố định, di động
toàn quốc của VIETTEL gọi đến.
|
19002050 – 19002099
|
909
|
386
|
1phút +1phút
|
19002150 – 19002199
|
4545
|
1931
|
1phút +1phút
|
|
19002100 – 19002149
|
2727
|
1159
|
1phút +1phút
|
|
19002000 – 19002049
|
909
|
386
|
1phút +1phút
|
|
19002200 – 19002299
|
4545
|
1932
|
1phút +1phút
|
|
Từ thuê bao cố định, di động
toàn quốc của VNPT gọi đến.
|
19002250 – 19002299
|
9090
|
4018
|
1phút +1phút
|
19002200 – 19002249
|
6363
|
2812
|
1phút +1phút
|
|
19002150 – 19002199
|
4545
|
2009
|
1phút +1phút
|
|
19002100 – 19002149
|
2727
|
1205
|
1phút +1phút
|
|
19002000 – 19002099
|
909
|
401
|
1phút +1phút
|
|
Đơn vị tính: đồng/phút
|
||||
Tổng doanh số các mạng hàng tháng từ 200.000.000
VNĐ
Hướng cuộc gọi
|
Nhóm số
|
Đơn giá (VNĐ/p)
|
Đối tác hưởng
|
Phương thức tính cước
|
Từ thuê bao di động toàn
quốc của GMOBILE gọi đến.
|
19002200 – 19002299
|
6363
|
3436
|
1phút +1phút
|
19002150 – 19002199
|
4545
|
2454
|
1phút +1phút
|
|
19002100 – 19002149
|
2727
|
1472
|
1phút +1phút
|
|
19002000 – 19002099
|
909
|
490
|
1phút +1phút
|
|
Từ thuê bao cố định, di động
toàn quốc của VIETTEL gọi đến.
|
19002050 – 19002099
|
909
|
409
|
1phút +1phút
|
19002150 – 19002199
|
4545
|
2045
|
1phút +1phút
|
|
19002100 – 19002149
|
2727
|
1227
|
1phút +1phút
|
|
19002000 – 19002049
|
909
|
409
|
1phút +1phút
|
|
19002200 – 19002299
|
4545
|
2045
|
1phút +1phút
|
|
Từ thuê bao cố định, di động
toàn quốc của VNPT gọi đến.
|
19002250 – 19002299
|
9090
|
4254
|
1phút +1phút
|
19002200 – 19002249
|
6363
|
2978
|
1phút +1phút
|
|
19002150 – 19002199
|
4545
|
2127
|
1phút +1phút
|
|
19002100 – 19002149
|
2727
|
1276
|
1phút +1phút
|
|
19002000 – 19002099
|
909
|
425
|
1phút +1phút
|
|
Đơn vị tính: đồng/phút
|
||||
2. Các quy định khác:
-
Đối với các thuê bao Homephone đăng ký hạn mức: trường hợp Bên A không
thu được cước phần cước vượt quá hạn mức, Bên A sẽ không thực hiện phân chia
phần cước này.
-
Mọi thay đổi về giá cước sẽ được bổ sung bằng văn bản
giữa hai bên để tiện trong việc tính cước, đối soát và thanh toán.
-
Hai bên sẽ thông báo kịp thời cho nhau các vấn đề liên
quan đến giá cước các dịch vụ để kịp xử lý các vấn đề nảy sinh và tổ chức tốt
công tác phục vụ, chăm sóc khách hàng.
3. Cước Cài đặt
- Cước cài đặt số dịch vụ 1900
thoại: Miễn phí
- Cước sử dụng đầu số: 500,000 đồng/tháng/số (Năm trăm ngàn đồng chẵn) – chưa bao gồm thuế GTGT.
Ms. Lanh
Công ty CPĐT & PTCN NAM TRƯỜNG GIANG
Địa chỉ: 355 Nguyễn Khang - Cầu Giấy - Hà Nội
Điện thoại: 1900 6153 - 0915 084 154 - Fax: (04) 3782 2736
Email: kd.namtruonggiang@gmail.com
http://www.tongdaicallcenter.com
Địa chỉ: 355 Nguyễn Khang - Cầu Giấy - Hà Nội
Điện thoại: 1900 6153 - 0915 084 154 - Fax: (04) 3782 2736
Email: kd.namtruonggiang@gmail.com
http://www.tongdaicallcenter.com

0 nhận xét:
Đăng nhận xét